어학·언어 > 동남아[베트남어] IT 베트남어 단어 – 개발, 보안, 데이터 중심 구성2 (5)퀴즈팩 · 객관식 20문항 · 시도phần mềm, lập trình, dữ liệu, bảo mật, người dùng