어학·언어 > 동남아[베트남어] 무역 실무 단어 – 주문, 통관, 납기, 계약 관련 표현2 (4)퀴즈팩 · 객관식 20문항 · 시도xuất nhập khẩu, đơn hàng, giao hàng, hải quan, hợp đồng