어학·언어 > 동남아[베트남어] 이력서 단어 – 학력, 경력, 기술 표현 중심2 (4)퀴즈팩 · 객관식 20문항 · 시도trình độ, kinh nghiệm, kỹ năng, bằng cấp, mục tiêu nghề nghiệp 등