어학·언어 > 동남아[베트남어] 마케팅 & 영업 단어 – 캠페인, 고객, 브랜드 표현 정리2 (1)퀴즈팩 · 객관식 20문항 · 시도thị trường, quảng cáo, khách hàng, doanh thu, tiếp thị